Elementary Vietnamese - Chapter 10 flashcards |
Create a new class

Create a new folder

Create a new class

Your School

Share this set

New

This is a Free Service provided by Why Fund Inc. (a 501 C3 NonProfit) We thank you for your donation!


(1. Click on the course Study Set you wish to learn.) (2. If you wish you can click on "Print" and print the test page.) (3. When you want to take a test...click on anyone of the tests for that Study Set.) (4. Click on "Check Answers" and it will score your test and correct your answers.) (5. You can take all the tests as many times as you choose until you get an "A"!) (6. Automated college courses created from lecture notes, class exams, text books, reading materials from many colleges and universities.)

<

Learn efficiently and remember over time.

Start Long-Term Learning

Get personalized study reminders at intervals optimized for better retention.
Track your progress on this set by creating a folder
Or add to an existing folder

Add this set to a folder

  • Hey

    Ơi

    Please

    Làm ơn

    To let someone ask

    Cho hỏi

    Please tell me

    Làm on cho hỏi

    Hotel

    Khách sạn

    Road / way

    Đường

    Straight

    Thẳng

    T intersection

    Ngã ba

    Hill / Slope

    Dốc

    End

    Hết

    Go to the end of the hill

    Đi hết dốc

    Intersection

    Ngã tư

    Turn

    Rẽ

    Left hand

    Tay trái

    To ride a bike

    Đạp xe

    Then

    And / So

    Thế

    Polite partical before a personal pronoun

    Hở

    Only

    Chỉ ... thôi

    Approximately

    Độ

    You are welcome

    Không dâm / Không có gì

    Every

    Nào ... cũng

    Kiosk (News stand)

    Quầy (báo)

    The beginning of the street

    Đầu đường

    Side (overthere)

    Đằng (kia)

    In / By

    Bằng

    As for

    Còn ... thì

    Foreign country

    Nước ngoài

    Foreign languages

    Ngoại văn

    Foreign language bookstore

    Cửa hàng sách báo ngoại văn

    To make a mistake (wrong way)

    Nhầm (đường)

    To turn back

    Quay lại

    More

    Thêm ... nữa

    Right (Right side)

    Phải (bên phải)

    To rush

    Vội

    Moreover

    Lại

    To move one place to another

    Đi lại

    To be called

    Gọi .. là

    Longdistance bus

    Xe ca / Xe đò

    Train

    Xe lửa

    How about?

    Thì sao?

    Means

    Phương tiện

    Transpotation

    Giao thông

    Important

    Quan trọng

    Ship

    Tàu thuỷ

    Pedicap

    Xích lô

    Some day

    Hôm nào

    To try

    Thử

    3 Wheel van

    Xe lam

    To remember

    Nhớ

    Lock / To lock

    Khoá

    Place

    Chỗ / Nơi

    To entrust

    Gửi / Gởi

    Bike parking lot

    Chỗ gửi xe

    Otherwise / Or else

    Kẻo

    To have something stolen

    Bị mất cắp

    Airport

    Sân bay / Phi trường

    Type

    Loại

    Free

    Không mất tiền

    Author

    Nhà văn

    Climate

    Khí hậu

    Capital city

    Thủ đô

    Politics / Political

    Chính trị

    Economy / Economics

    Kinh tế

    Whole All

    Cả

    To build

    Xây dựng

    Century

    Thế kỷ

    Imperial capital

    Kinh đô

    Through

    Qua

    Dynasty

    Triều đại

    Feudal

    Phong kiến

    King

    Vua

    To move

    Dời

    Revolution

    Cách mạng

    To become

    Trở thành

    Independent

    Độc lập

    To unite / unify

    Thống nhất

    Region / Zone

    Miền

    North

    Bắc

    Lake

    Hồ

    Sword

    Gươm

    Tower

    Tháp

    Turtle

    Rùa

    Temple

    Đền

    Bridge

    Cầu

    Vestiges / Traces (Ancient times)

    Di tích

    Historical site

    Di tích lịch sử

    Holiday

    Ngày lễ

    New Year's Eve

    Đêm giao thừa

    To go around

    Đi chơi

    Around

    Xung quanh

    Streets

    Phố phường

    Modern / Contemporary

    Hiện đại

    Edifice / Structure

    Công trình

    Architechture

    Kiến trúc

    Theater

    Nhà hát

    Church

    Nhà thờ

    To appear

    Xuất hiện

    Committee

    Uỷ ban

    PEople

    Nhân dân

    City Hall

    Uỷ ban nhân dân thành pho

    Museum

    Bảo tàng

    Bank

    Ngân hàng

    Out of

    Khỏi

    West (To the west)

    Tây (Về phía tây)

    Bureau / Agency

    Cơ quan

    State

    Nhà nước

    Government

    Chính ỏhu

    NAtional Assembly / Congress

    Quốc hội

    Embassy

    Đại sứ quán

    Royal College

    Quốc tử giám

    TEmple of Literature

    Văn miếu

    Up to

    Đến

    Several

    Vài

    Dozen

    Chục

    Including

    Trong đó có

    Recently

    Gần đây

    War

    Chiến tranh

    Private

    Today / Presently

    Nhày nay

    To remain

    Còn lại

    Classifer for Period

    Cuộc

    To ruin / destroy

    Tàn phá

    Just

    Ngay

    To end

    Kết thúc

    To start doing something

    Bắt tay (Vào)

    To change

    Thay đổi

    Every

    Từng

    To criticize

    Ken / phê bình

    Frame

    Khung

    Sky

    Trời

    Childhood

    Tuổi nhỏ

    To echo

    Vọng

    Varandah

    Hàng hiên

    Every ...

    Mỗi .... đều

    Poor

    Nghèo

    Heart / Soul

    Lòng

    Period of time

    Thuở

    Step

    Bước

    To grow up

    Lớn lên

    JOy Happiness

    Niềm vui

    PAin / Sorrow

    Nỗi đau

    Spring

    Mùa xuân

    Swallow (Bird)

    Én

    Round

    Vòng

    To soar

    Lượn

    Girl

    Người con gái

    Suddenly / Unexpectedly

    Bỗng

    Please allow access to your computer’s microphone to use Voice Recording.

    Having trouble? Click here for help.

    We can’t access your microphone!

    Click the icon above to update your browser permissions above and try again

    Example:

    Reload the page to try again!

    Reload

    Press Cmd-0 to reset your zoom

    Press Ctrl-0 to reset your zoom

    It looks like your browser might be zoomed in or out. Your browser needs to be zoomed to a normal size to record audio.

    Please upgrade Flash or install Chrome
    to use Voice Recording.

    For more help, see our troubleshooting page.

    Your microphone is muted

    For help fixing this issue, see this FAQ.

    Star this term

    You can study starred terms together

    NEW! Voice Recording

    This is a Plus feature

    Create Study Set
    Powered by Quizlet.com