Elementary Vietnamese - Chapter 9 flashcards |
Create a new class

Create a new folder

Create a new class

Your School

Share this set

New

This is a Free Service provided by Why Fund Inc. (a 501 C3 NonProfit) We thank you for your donation!


(1. Click on the course Study Set you wish to learn.) (2. If you wish you can click on "Print" and print the test page.) (3. When you want to take a test...click on anyone of the tests for that Study Set.) (4. Click on "Check Answers" and it will score your test and correct your answers.) (5. You can take all the tests as many times as you choose until you get an "A"!) (6. Automated college courses created from lecture notes, class exams, text books, reading materials from many colleges and universities.)

<

Learn efficiently and remember over time.

Start Long-Term Learning

Get personalized study reminders at intervals optimized for better retention.
Track your progress on this set by creating a folder
Or add to an existing folder

Add this set to a folder

  • Two days off

    Nghỉ hai ngày

    Program / Plan

    Chương trình

    To come by

    Qua

    Workplace

    Cơ quan

    Dilligent

    Chăm

    To go to work

    Đi làm

    Weather

    Trời

    Warm

    Ấm

    The weather is getting warmer

    Trời ấm lên

    Shore / Coast (riverside)

    Bờ (bờ sông)

    As for me

    Còn tôi thì

    Area

    Khu

    Sports (center)

    Thể thao (Khu thể thao)

    Play

    Chơi

    Tennis

    Quần vợt

    Great!

    Hay lắm!

    Hit (Play tennis)

    Đánh (quần vợt)

    After

    Sau khi

    May / Can

    Có thể

    Restaurant

    Nhà hàng

    Lunch

    Ăn trưa

    Appealing

    Hấp dẫn

    That sounds good!

    Chương trìn nghe hấp dẫn đấy!

    Vietnamese traditional theater

    Chèo

    Ticket

    Of course

    Tất nhiên

    Opera house

    Nhà hát

    Excellent (!!)

    Tuyệt (quá!)

    To make use

    Tranh thủ

    Free time

    Thời gian

    To learn about

    Tìm hiểu (về)

    In that case

    Thế thì

    Appointment

    Hẹn

    To meet each other

    Gặp nhau

    Gate

    Cổng

    A little / Kind of

    Hơi

    Far away

    Xa

    Convenient

    Tiện / Lợi

    That's fine

    Thôi được

    To stop by

    Ghé qua

    To pick up someone

    Đón

    Dinner

    Ăn tối

    Before (Conjunction)

    Trước khi

    To agree (with)

    Đồng ý (với)

    Why?

    Sao?

    The last few days

    Mấy hôm nay

    Hot

    Nóng

    So

    Thế

    To go out

    Đi chơi

    Suburbs

    Ngoại thành

    Ocean

    Biển

    Mountain

    Núi

    Perhaps

    Có lẽ

    Should

    Nên

    Table tennis

    Bóng bàn

    Basketball

    Bóng rổ

    Volleyball

    Bóng chuyền

    Badminton

    Cầu lông / Vũ cầu

    Before

    Trước đây

    Only

    Chỉ ... thôi

    Entertainment

    Vui chơi giải trí

    Day off

    Ngày nghi

    Problem / Issue

    Vấn đề

    Middle

    Giữa

    The 90's

    Những năm chín mươi

    Since the mid 90's

    Từ giữa những năm 90

    Living standard

    Mức sống

    To become

    Trở thành

    For / To

    Đối với

    First of all

    Trước hết

    Because

    So

    Nên

    In order to

    Để

    Then / After that

    Sau đó

    To think about

    Nghĩ đến

    To participate

    Tham gia

    Activity

    Hoạt động

    Old people

    Những người lớn tuổi

    An excersize (To excersize)

    Thể dục (Tập thể dục)

    Most

    Phần lớn

    On

    Trên

    Lake

    Hồ

    Public park

    Công viên

    Young people

    Thanh niên

    Club

    Câu lạc bộ

    Stadium

    Sân vận động

    Swimming pool

    Bể bơi

    To attract

    Thu hút

    Different

    Khác nhau

    Children

    Trẻ con / Các cháu

    Garden

    Vườn

    Zoo

    Vườn bách thú

    Green house

    Vườn bách thảo

    Thereby

    Qua đó

    Opportunity

    Dịp

    To communucate

    Tiếp xúc

    Extracurricular

    Ngoại khoá

    Recent

    Gần đây

    Service

    Dịch vụ

    To develop

    Phát triển

    Highway

    Đường cao tốc

    Connect

    Nối

    Point

    Điểm

    Point of interest

    Điểm du lịch

    Some

    Một số

    Separate

    Riêng

    Cottage

    Nhà nghỉ

    Countryside

    Nông thôn

    To be distant

    Cách

    Several

    Vài

    Dozen

    Chục

    Milestone

    Cây số

    To take time

    Mất

    Loss time

    Mất giờ

    Congested

    Tắc / Kẹt

    For what purpose?

    Để làm gì?

    Additionally

    Ngoài ra

    Dormitory

    Ký túc xá

    Cook

    Nấu

    Translate

    Dịch

    To stay

    Ở lại

    Decade

    Thập niên

    Please allow access to your computer’s microphone to use Voice Recording.

    Having trouble? Click here for help.

    We can’t access your microphone!

    Click the icon above to update your browser permissions above and try again

    Example:

    Reload the page to try again!

    Reload

    Press Cmd-0 to reset your zoom

    Press Ctrl-0 to reset your zoom

    It looks like your browser might be zoomed in or out. Your browser needs to be zoomed to a normal size to record audio.

    Please upgrade Flash or install Chrome
    to use Voice Recording.

    For more help, see our troubleshooting page.

    Your microphone is muted

    For help fixing this issue, see this FAQ.

    Star this term

    You can study starred terms together

    NEW! Voice Recording

    This is a Plus feature

    Create Study Set
    Powered by Quizlet.com