Elementary Vietnamese - Seasons, Clothes, & Food Vocabulary flashcards |
Create a new class

Create a new folder

Create a new class

Your School

Share this set

New

This is a Free Service provided by Why Fund Inc. (a 501 C3 NonProfit) We thank you for your donation!


(1. Click on the course Study Set you wish to learn.) (2. If you wish you can click on "Print" and print the test page.) (3. When you want to take a test...click on anyone of the tests for that Study Set.) (4. Click on "Check Answers" and it will score your test and correct your answers.) (5. You can take all the tests as many times as you choose until you get an "A"!) (6. Automated college courses created from lecture notes, class exams, text books, reading materials from many colleges and universities.)

<

Learn efficiently and remember over time.

Start Long-Term Learning

Get personalized study reminders at intervals optimized for better retention.
Track your progress on this set by creating a folder
Or add to an existing folder

Add this set to a folder

  • Seasons

    Mùa

    Spring

    Mùa Xuân

    Summer

    Mùa Hạ / Mùa Hè

    Fall

    Mùa Thu

    Winter

    Mùa Đông

    Temperature

    Nhiệt Độ

    Degrees

    Độ

    Weather

    Thời Tiết

    Begin

    Bắt Đầu

    End

    Cuối

    First (Position)

    Đầu Tiên

    Last (Position)

    Cuối Cùng

    To Go Camping

    Cắm Trại

    To Go Swimming

    Đi Bơi

    Gardening

    Làm Vườn

    Summer Break

    Nghỉ Hè

    Like

    Thích

    Plant Flowers

    Trồng Hoa

    Bloom

    Nởi

    Change

    Đổi

    Warm

    Ấm

    Cold

    Lạnh

    Hot

    Nóng

    Cool

    Mát

    Storm

    Bão

    Cloud

    Mây

    Sunny

    Nắng

    Rainy

    Mưa

    Thunder

    Sấm

    Lightning

    Sét

    Snow

    Tuyết

    Good Weather

    Thời Tiếc Tốt / Trời Tốt

    Bad Weather

    Thời Tiếc Xấu / Trời Xấu

    Color

    Màu Sắc

    Orange (Color)

    Màu Cam

    Black

    Màu Đen

    Red

    Màu Đỏ

    Pink

    Màu Hồng

    Brown

    Màu Nâu

    Purple

    Màu Tím

    White

    Màu Trắng

    Yellow

    Màu Vàng

    Blue

    Màu Xanh Da Trời

    Navy Blue

    Màu Xanh Dương

    Green

    Màu Xanh Lá Cây

    Grey

    Màu Xám

    Light Colors

    Màu Lợt / Nhạt

    Dark Colors

    Màu Đậm

    Clothes

    Quần Áo

    Sweater

    Áo Ấm / Áo Lạnh

    Vietnamese Traditional Dress

    Áo Dài

    Dress

    Áo Đầm

    Underwear

    Áo Lót

    Raincoat

    Áo Mưa

    Long-sleeve Shirt

    Áo Dài Tay

    Short-sleeve Shirt

    Áo Ngắn Tay

    Sleepwear

    Áo Ngủ

    Dress Shirt

    Áo Sơ-Mi

    T-Shirt

    Áo Thun

    Shorts

    Quần Đùi

    Dress Pants

    Quần Tây

    Skirt

    Váy

    Footwear

    Giày Dép

    Slippers

    Dép

    High Heels

    Giày Cao Gót

    Sport Shoes

    Giày Thể Thao

    Socks

    Tất / Vớ

    Sandals

    Xăng-Đan

    Jewelry

    Nữ Trang

    Earrings

    Bông Tai

    Necklace

    Dây Chuyền

    Wristwatch

    Đồng Hồ (Đeo Tay)

    Ring

    Nhẫn

    Bracelet

    Vòng

    Hat

    Nón / Mũ

    Purse / Wallet

    Bóp / Ví

    Tie

    Cà-Vạt

    Belt

    Dây Nịt

    Scarf

    Khăn Quàng

    Sunglasses

    Kiếng Mát

    Eyeglasses

    Mát Kiếng

    Fabric

    Vải

    Cosmetics

    Mỹ Phẩm

    Brand

    Hiệu

    Size

    Kích Thước (Cỡ)

    Kind

    Loại

    Money

    Tiền

    Cash

    Tiền Mặt

    Loose Change / Coins

    Tiền Lẻ / Tiền Cắt

    Check

    Ngân Phiếu

    Credit Card

    Thẻ Tín Dụng

    Store

    Tiệm

    Sales Clerk

    Ngườ Bán Hàng

    Customer

    Khách Hàng

    To Go Shopping

    Đi Phố

    To Sew

    May

    To Sell

    Bán

    To Buy

    Mua

    To Shop

    Sắm

    To Return Change

    Thối Tiền

    To Bargain

    Trả Giá

    To Pay

    Trả Tiền

    Loose (Clothes)

    Rộng

    Tight (Clothes)

    Chật

    Thick

    Dày

    Thin

    Mỏng

    Beautiful

    Đẹp

    Ugly

    Xấu

    Expensive

    Mắc / Dắt

    Cheap

    Rẻ

    New

    Mới

    Old (Items)

    Short (Length)

    Ngắn

    Long (Length)

    Dài

    Just Right / Perfect Size

    Vừa

    Only

    Chỉ

    Maybe

    Có Lẽ

    Also

    Cũng

    Enough

    (Vừa) Đủ

    To Wear (Hat)

    Đội (Nón)

    To Wear (Footwear)

    Mang (Giày)

    To Wear (Accessory)

    Đeo (Nữ Trang)

    To Wear (Clothes)

    Mặc (Quần Áo)

    Food

    Thức Ăn / Đô Ăn

    Meal

    Bữa Ăn / Bữa Cơm

    Breakfast

    (Bữa) Ăn Sáng

    Lunch

    (Bữa) Ăn Trưa

    Dinner

    (Bữa) Ăn Tối

    Snack

    Ăn Chơi / Vặt / Quà

    Dessert

    Tráng Miệng

    Cake / Cookie / Pastry

    Bánh

    Rice

    Cơm

    Beef Noodle

    Phở

    Sweet Rice

    Xôi

    Dish

    Món (Ăn)

    Loaf of Bread

    Ổ Bánh Mì

    Utensils

    Chén Dĩa

    Small Bowl

    Chén

    Knife

    Dao

    Plate

    Dĩa

    Chopsticks

    Đũa

    Napkin

    Khăn Ăn

    Cup (Glass)

    Ly

    Spoon

    Muỗng

    Fork

    Nĩa

    Large Bowl

    Toothpick

    Tăm

    Cup (For Tea)

    Tách

    Beverages

    Thức Uống

    See More

    Please allow access to your computer’s microphone to use Voice Recording.

    Having trouble? Click here for help.

    We can’t access your microphone!

    Click the icon above to update your browser permissions above and try again

    Example:

    Reload the page to try again!

    Reload

    Press Cmd-0 to reset your zoom

    Press Ctrl-0 to reset your zoom

    It looks like your browser might be zoomed in or out. Your browser needs to be zoomed to a normal size to record audio.

    Please upgrade Flash or install Chrome
    to use Voice Recording.

    For more help, see our troubleshooting page.

    Your microphone is muted

    For help fixing this issue, see this FAQ.

    Star this term

    You can study starred terms together

    NEW! Voice Recording

    This is a Plus feature

    Create Study Set
    Powered by Quizlet.com