NAME

Question types


Start with


Question limit

of 56 available terms

Print test

55 Matching questions

  1. To plan
  2. Passport picture
  3. Specialty
  4. To participate
  5. To fail an exam
  6. Training
  7. Forestry
  8. To pass an exam
  9. Câu thương, câu nhớ, câu chờ , câu mong
  10. To reside
  11. News clip
  12. Application form for foreign students
  13. Ministry of Education and Training
  14. Business and commerce
  15. To accept
  16. To accept, agree
  17. Connected with
  18. Time limit, term
  19. To be accepted
  20. Computer science
  21. Accounting
  22. To report
  23. Administration
  24. Qualifications, diploma
  25. To consist of
  26. News article
  27. Technology
  28. Biotechnology
  29. To supply, provide
  30. Agriculture
  31. Aid
  32. Business administration
  33. For example
  34. Profession
  35. Whole, all
  36. To establish
  37. To hand in
  38. To appertain
  39. To go through, pass
  40. Detail
  41. Country
  42. To examine
  43. all details related to
  44. Examination
  45. Announcement
  46. Now
  47. Deadline to submit application
  48. To enroll
  49. Passport number
  50. Aid program
  51. To sign
  52. Candidate
  53. To continue
  54. According to regulations
  55. Document
  1. a Quản trị kinh doanh
  2. b Ngành chuyên môn
  3. c Tiếp tục
  4. d Cung cấp
  5. e Đào tạo
  6. f Cư ngụ
  7. g Quản lý
  8. h Mọi chi tiết xin liên hệ với
  9. i Chi tiết
  10. j Văn bằng
  11. k Kinh doanh thương mại
  12. l Ra về gửi bốn câu thơ ...
  13. m Ảnh kiểu hộ chiếu
  14. n Chẳng hạn như/ ví dụ như
  15. o Theo lệ
  16. p Thông báo
  17. q Trải qua
  18. r Gồm có
  19. s Viện trợ
  20. t Xứ
  21. u Số hộ chiếu
  22. v Thời hạn nộp hồ sơ
  23. w Thời hạn
  24. x Công nghệ
  25. y Liên hệ với
  26. z Xem xét
  27. aa Thi rớt/trượt
  28. ab Nghề nghiệp
  29. ac Thí sinh
  30. ad Hồ sơ
  31. ae Dự định
  32. af Bộ Giáo dục và Đào tạo
  33. ag Trúng tuyển
  34. ah Nộp
  35. ai Chấp nhận
  36. aj Khoa học máy tính
  37. ak Kế toán
  38. al Trình lên
  39. am Thuộc
  40. an Cuộc thi
  41. ao Công nghệ sinh học
  42. ap Bản tin
  43. aq Phiếu lưu học sinh
  44. ar Ký tên
  45. as Tham gia
  46. at Thiết lập
  47. au Nhận
  48. av Chương trình viện trợ
  49. aw Toàn(bộ)
  50. ax Thi đỗ
  51. ay Nông nghiệp
  52. az Trích báo
  53. ba Hiện
  54. bb Tuyển sinh
  55. bc Lâm nghiệp