NAME

Question types


Start with


Question limit

of 56 available terms

Print test

56 True/False questions

  1. Ngành chuyên mônTo report

          

  2. Theo lệTo pass an exam

          

  3. Ký tênTo examine

          

  4. Lâm nghiệpForestry

          

  5. Hành chính/ quản lýTo report

          

  6. Liên hệ vớiAid

          

  7. Văn bằngTo accept

          

  8. Thời hạnTime limit, term

          

  9. Tham giaAccording to regulations

          

  10. Quản trị kinh doanhBusiness administration

          

  11. HiệnNow

          

  12. Toàn(bộ)Whole, all

          

  13. Gồm cóDocument

          

  14. Dự địnhTo pass an exam

          

  15. Tuyển sinhCandidate

          

  16. Thí sinhCandidate

          

  17. Thời hạn nộp hồ sơDeadline to submit application

          

  18. Xem xétTo sign

          

  19. Thiết lậpTo establish

          

  20. Số hộ chiếuPassport number

          

  21. Ra về gửi bốn câu thơ ...Deadline to submit application

          

  22. Bản tinAdministration

          

  23. NhậnTo hand in

          

  24. Đào tạoAccounting

          

  25. Cuộc thiExamination

          

  26. Thi đỗTo pass an exam

          

  27. Công nghệ sinh họcTechnology

          

  28. Nghề nghiệpAgriculture

          

  29. Bộ Giáo dục và Đào tạoTraining

          

  30. Nông nghiệpTechnology

          

  31. Chương trình viện trợAid

          

  32. Trải quaTo go through, pass

          

  33. Phiếu lưu học sinhApplication form for foreign students

          

  34. Chẳng hạn như/ ví dụ nhưFor example

          

  35. Trình lênNews clip

          

  36. Chấp nhậnTo accept, agree

          

  37. Mọi chi tiết xin liên hệ vớiConnected with

          

  38. ThuộcTo hand in

          

  39. Thông báoNews clip

          

  40. NộpTo hand in

          

  41. Cung cấpTo hand in

          

  42. Tiếp tụcTo continue

          

  43. Khoa học máy tínhComputer science

          

  44. Viện trợAid

          

  45. Cư ngụTo reside

          

  46. Trích báoNews clip

          

  47. XứCountry

          

  48. Kinh doanh thương mạiSpecialty

          

  49. Ảnh kiểu hộ chiếuPassport number

          

  50. Thi rớt/trượtTo fail an exam

          

  51. Trúng tuyểnTechnology

          

  52. Chi tiếtDetail

          

  53. Hồ sơDocument

          

  54. Công nghệAgriculture

          

  55. Quản lýNews article

          

  56. Kế toánTo sign