NAME

Question types


Start with


Question limit

of 278 available terms

Print test

274 Matching questions

  1. Books (Classifier)
  2. Also / Too
  3. Table
  4. Here
  5. Single (Status)
  6. Wife
  7. Afternoon
  8. Sister (Elder)
  9. Orange
  10. Family
  11. America
  12. To Like
  13. To Know
  14. Miss
  15. Dog
  16. To Fear
  17. Five
  18. House (Classifier)
  19. Lesson
  20. Paper (Classifier)
  21. Calender
  22. Pear Tree
  23. Week
  24. Oh, Really?
  25. To Be Busy
  26. To Eat
  27. To Greet
  28. Heavy
  29. To Read
  30. 100
  31. To Rain
  32. Student
  33. To Rest
  34. I (Familiar)
  35. Excessively / Too
  36. Cousin
  37. Ten
  38. Buisiness
  39. Light (Weight)
  40. Vocabulary
  41. To Speak
  42. What?
  43. To See
  44. To Worry
  45. Inanimate Objects (Classifier)
  46. Bird
  47. Polite Initial Particle
  48. To Write Down
  49. Thank You
  50. Ugly
  51. Slow
  52. Mexico
  53. Notebook
  54. To Go To Bed
  55. Hour
  56. Day
  57. In / At
  58. Coconut
  59. Birthday
  60. Class
  61. Male (Child)
  62. Mother
  63. Doctor
  64. Particle Used With Date
  65. Noon
  66. To Regret
  67. To Invite
  68. To Prepare
  69. Tall Building (Classifier)
  70. To Go
  71. And / As For
  72. Fourth
  73. Elementary School
  74. Canada
  75. 1000
  76. Few (Quantity)
  77. Library
  78. Person
  79. Old (Age)
  80. Movie
  81. Sheet of Paper
  82. Engineer
  83. When?
  84. Evening
  85. High School
  86. Yeah / Sure (Familiar)
  87. For (To Give)
  88. Umbrella
  89. Black
  90. Eight
  91. Difficult
  92. Nine
  93. Much
  94. To Plan / To Intend
  95. Hey (Vocative Particle)
  96. Magazine
  97. Fast (Speed)
  98. There
  99. Long (Time)
  100. Fifth
  101. To Answer
  102. You (Familiar)
  103. Tasty
  104. Father
  105. Grapefruit
  106. New / Recent
  107. Country
  108. Market
  109. To Meet
  110. To Work
  111. Inexpensive
  112. Post Office
  113. Vehicle
  114. To Open
  115. Nephew / Niece
  116. Name
  117. For a Long Time (Idiom)
  118. Clear (Sight)
  119. 1,000,000,000
  120. Married
  121. Green
  122. They
  123. Relatives
  124. To Ask
  125. To Be at Home
  126. To Wait
  127. To Have An Opportunity
  128. First
  129. National
  130. Dictionary
  131. Germany
  132. Russia
  133. Husband
  134. Secretary
  135. To Visit
  136. Plural Marker
  137. White
  138. City
  139. Shirt
  140. Hat
  141. To Listen
  142. To Study / Learn
  143. Language
  144. Night
  145. To Teach
  146. Expensive
  147. Music
  148. Car
  149. How Many?
  150. Over There
  151. Color
  152. A Set (of Items)
  153. Grape
  154. To Know a Little
  155. Tomorrow
  156. To Love
  157. To Arrive
  158. To Understand
  159. To Take an Exam
  160. Congratulations
  161. Pineapple
  162. Driver
  163. How? / What?
  164. Three
  165. Six
  166. Polite Final Particle
  167. Female (Child)
  168. To Know a Lot
  169. Flower
  170. Female (Adult)
  171. Hospital
  172. Horse
  173. Airplane
  174. Correct / Right
  175. Teacher (Male)
  176. Pants
  177. Parents
  178. To Have
  179. Well / Fine
  180. With
  181. To Come Over
  182. Male (Adult)
  183. One
  184. Minute
  185. Today
  186. Second
  187. She
  188. Portugal
  189. Age
  190. Exercise
  191. To Organize
  192. Taxi
  193. To Need
  194. Time
  195. Big
  196. Indonesia
  197. France
  198. School
  199. Fish
  200. Street
  201. Third
  202. Nice To Meet You
  203. To Watch
  204. Very
  205. Old
  206. Japan
  207. Tiger
  208. Question
  209. Young (Age)
  210. To Call
  211. Short (Height)
  212. Brother (Elder)
  213. Near / Close
  214. To Live
  215. Lemon
  216. Book
  217. What a Pity
  218. To Sleep
  219. A Few
  220. Motocycle
  221. To Celebrate One's Birthday
  222. Four
  223. 1,000,000
  224. To Drive
  225. Foreign Language
  226. To Praise
  227. Store
  228. Tree (Classifier)
  229. To Meet (First Time)
  230. Factory
  231. At Home
  232. To Sell
  233. Morning
  234. To Be (Linking Verb)
  235. Interesting
  236. To Drink
  237. To Remember
  238. To Buy
  239. These Days (Idiom)
  240. Newspaper
  241. Good Job / Well
  242. University
  243. Room
  244. To Acquiant
  245. Red
  246. To Apologize / To Excuse
  247. Fruit (Classifier)
  248. Bicycle
  249. Subject
  250. Which?
  251. Good
  252. English-Vietnamese
  253. Tall / High
  254. Teacher (Female)
  255. To Want
  256. Papaya
  257. Pen
  258. Door
  259. Include
  260. Child (Classifier)
  261. Nurse
  262. Young
  263. Month
  264. Beautiful
  265. Beer
  266. But
  267. Seven
  268. Two
  269. Mango
  270. To Borrow
  271. House
  272. Banana Tree
  273. Happy / Glad
  274. Place
  1. a Mỹ
  2. b Nước Nhật
  3. c Cho
  4. d Bà Con / Họ Hàng
  5. e Nhà Máy
  6. f Năm
  7. g Tiếng
  8. h Cô ấy
  9. i Mua
  10. j Lớp
  11. k Bán
  12. l Chúc Mừng
  13. m Thứ Tư
  14. n Bảy
  15. o Trái / Quả
  16. p Ngày Mai
  17. q Mồng
  18. r Đi ngủ
  19. s Chiều
  20. t Bao Nhiêu?
  21. u Gồm Cả
  22. v
  23. w Đến
  24. x Xe đạp
  25. y Chợ
  26. z
  27. aa Xe Máy
  28. ab Ngon
  29. ac Thứ Nhất
  30. ad Đi
  31. ae Khó
  32. af Nào?
  33. ag Trường Tiểu Học
  34. ah Bia
  35. ai Một Trăm
  36. aj Dứa/ Thơm
  37. ak Máy bay
  38. al Mưa
  39. am Xin Lỗi
  40. an Nhưng
  41. ao Taxi
  42. ap Quen
  43. aq Họ
  44. ar Hay
  45. as Anh
  46. at Gái
  47. au Tiếc Quá
  48. av Hai
  49. aw Vợ
  50. ax Thưa
  51. ay Bệnh Viện
  52. az Anh Chị Họ
  53. ba Bac Sỹ
  54. bb Ăn
  55. bc Dừa
  56. bd Cao
  57. be Tiếc
  58. bf Rất Vui Được Làm Quen Với Chị/Anh
  59. bg
  60. bh Quá
  61. bi
  62. bj Cháu
  63. bk Tuổi
  64. bl Đen
  65. bm Hoa
  66. bn Tuần
  67. bo Có Nhà
  68. bp Một Ngàn
  69. bq Độc Thân
  70. br Lâu Ngày
  71. bs Ngủ
  72. bt Ngày
  73. bu Trẻ
  74. bv Báo
  75. bw Cái áo
  76. bx Bài
  77. by Rẻ
  78. bz Khen
  79. ca Sáu
  80. cb Người
  81. cc Với
  82. cd Thế à?
  83. ce Đấy / Đó
  84. cf Chị
  85. cg Xe
  86. ch Gọi
  87. ci Cậu
  88. cj Cây Chuối
  89. ck Người Lái Xe
  90. cl Ơi
  91. cm Mới
  92. cn Hổ / Cọp
  93. co Học
  94. cp Thích
  95. cq Nước Pháp
  96. cr Đu đủ
  97. cs Mình
  98. ct Lịch
  99. cu Trả lời
  100. cv Gặp
  101. cw Biết nhiều
  102. cx Phố
  103. cy Già / Lớn (Tuổi)
  104. cz Chanh
  105. da Phim
  106. db Một Triệu
  107. dc Một
  108. dd Màu
  109. de Trẻ / Nhỏ (Tuổi)
  110. df Các
  111. dg Mời
  112. dh Thế Nào?
  113. di Anh-Việt
  114. dj Gì?
  115. dk Vở
  116. dl Nhớ
  117. dm Cái
  118. dn Nhạc
  119. do Giỏi
  120. dp Ghi
  121. dq Nhanh / Lẹ
  122. dr Đọc
  123. ds Bưởi
  124. dt Biết
  125. du Nhẹ
  126. dv Bốn
  127. dw Ô Tô / Xe Hơi
  128. dx Rất
  129. dy Trắng
  130. dz Mở
  131. ea Hiệu
  132. eb Lại
  133. ec Nước Gia Nã Đại
  134. ed Kỹ sư
  135. ee Thứ Ba
  136. ef Bài Tập
  137. eg Quyển / Cuốn
  138. eh Mẹ
  139. ei Được
  140. ej Tám
  141. ek Đẹp
  142. el Định
  143. em Dạo Này
  144. en Cửa
  145. eo Bưu điện
  146. ep Tự Điển
  147. eq Xoài
  148. er Nói
  149. es Tờ
  150. et Ngựa
  151. eu Ít
  152. ev Mấy
  153. ew Uống
  154. ex Bàn
  155. ey Chó
  156. ez Mũ / Nón
  157. fa Nhà
  158. fb Nơi
  159. fc Muốn
  160. fd Bút
  161. fe Bố mẹ
  162. ff Tốt
  163. fg Nước Nga
  164. fh Chuẩn Bị
  165. fi Trường Trung Học
  166. fj Làm Quen
  167. fk Tạp chí
  168. fl Thư Viện
  169. fm Dạy
  170. fn Môn Học
  171. fo Chậm
  172. fp Nữ
  173. fq Nước In Đo Nê Xi A
  174. fr Ba
  175. fs Xanh
  176. ft Một bộ
  177. fu Con
  178. fv Phòng
  179. fw
  180. fx Tên
  181. fy Sinh viên
  182. fz Gia Đình
  183. ga Thấp
  184. gb Xấu
  185. gc Nước Đức
  186. gd Kia
  187. ge Đêm
  188. gf Nhiều
  189. gg Chim
  190. gh
  191. gi Làm Việc
  192. gj Cam
  193. gk Nước Bồ Đào Nha
  194. gl Sinh Nhật
  195. gm Chờ / Đợi
  196. gn Gần
  197. go Chín
  198. gp Nghỉ
  199. gq Giờ
  200. gr Đại Học
  201. gs Nam
  202. gt Từ
  203. gu Đỏ
  204. gv Bao Giờ?
  205. gw Thăm
  206. gx Ở nhà
  207. gy Việc
  208. gz Phút
  209. ha Mượn
  210. hb Hỏi
  211. hc Một Tỷ
  212. hd
  213. he Ngôi
  214. hf Thấy
  215. hg Quần
  216. hh Đã Lập Gia Đình
  217. hi Tối
  218. hj Đây
  219. hk Nước
  220. hl Y tá
  221. hm
  222. hn Cây
  223. ho Nước Mễ Tây Cơ
  224. hp Nặng
  225. hq Trường
  226. hr Ngoại Ngữ
  227. hs Tháng
  228. ht Xem/ Coi
  229. hu Chào
  230. hv Đắt/ Mắc
  231. hw Đúng
  232. hx Tờ Giấy
  233. hy Thi
  234. hz Lớn
  235. ia Lái
  236. ib Hôm Nay
  237. ic Còn
  238. id Ở / Sống
  239. ie Ăn Sinh Nhật
  240. if Tổ Chức
  241. ig Trai
  242. ih Thứ Nhì
  243. ii Thầy Giáo
  244. ij Sáng
  245. ik Nho
  246. il Lo
  247. im Cần
  248. in Bận
  249. io Biết ít
  250. ip Cám Ơn
  251. iq Sách
  252. ir Toà
  253. is Thư Ký
  254. it Sợ
  255. iu Thành Phố
  256. iv Câu hỏi
  257. iw Lần
  258. ix
  259. iy Ô / Dù
  260. iz Cây Lê
  261. ja Khoẻ
  262. jb Trưa
  263. jc Nghe
  264. jd Cũng
  265. je Cô giáo
  266. jf Mười
  267. jg Cha / Ba
  268. jh Yêu
  269. ji Quốc Gia
  270. jj Chồng
  271. jk Thứ Năm
  272. jl Hiểu
  273. jm Vui
  274. jn Lâu