NAME

Question types


Start with


Question limit

of 148 available terms

Print test

147 Matching questions

  1. Turtle
  2. Straight
  3. Government
  4. Varandah
  5. Place
  6. Whole All
  7. Modern / Contemporary
  8. Dozen
  9. PEople
  10. Embassy
  11. You are welcome
  12. Hotel
  13. Every
  14. Several
  15. Swallow (Bird)
  16. Private
  17. Moreover
  18. Step
  19. Out of
  20. 3 Wheel van
  21. Some day
  22. JOy Happiness
  23. Just
  24. Please
  25. To appear
  26. To try
  27. To become
  28. To have something stolen
  29. Recently
  30. To ride a bike
  31. Polite partical before a personal pronoun
  32. Church
  33. Ship
  34. Century
  35. To ruin / destroy
  36. Independent
  37. To let someone ask
  38. Museum
  39. Longdistance bus
  40. To move one place to another
  41. Kiosk (News stand)
  42. Classifer for Period
  43. Bridge
  44. Transpotation
  45. Train
  46. Means
  47. More
  48. Every ...
  49. End
  50. Including
  51. Today / Presently
  52. Imperial capital
  53. New Year's Eve
  54. Otherwise / Or else
  55. Committee
  56. Around
  57. How about?
  58. Girl
  59. To end
  60. To remember
  61. Round
  62. Only
  63. Theater
  64. Vestiges / Traces (Ancient times)
  65. Approximately
  66. Sword
  67. To criticize
  68. Suddenly / Unexpectedly
  69. Left hand
  70. Frame
  71. Poor
  72. War
  73. To rush
  74. Please tell me
  75. Bureau / Agency
  76. Historical site
  77. Road / way
  78. To move
  79. To start doing something
  80. PAin / Sorrow
  81. Economy / Economics
  82. Feudal
  83. Heart / Soul
  84. Dynasty
  85. NAtional Assembly / Congress
  86. Period of time
  87. Region / Zone
  88. Bike parking lot
  89. Foreign languages
  90. Then
  91. North
  92. Lake
  93. Pedicap
  94. To make a mistake (wrong way)
  95. Capital city
  96. Hey
  97. T intersection
  98. To entrust
  99. Intersection
  100. To echo
  101. Lock / To lock
  102. West (To the west)
  103. To build
  104. Author
  105. Through
  106. Childhood
  107. Sky
  108. Go to the end of the hill
  109. Edifice / Structure
  110. Revolution
  111. Temple
  112. And / So
  113. Tower
  114. Up to
  115. As for
  116. TEmple of Literature
  117. Free
  118. To be called
  119. City Hall
  120. Turn
  121. Climate
  122. Airport
  123. Foreign country
  124. Hill / Slope
  125. To change
  126. Type
  127. State
  128. Politics / Political
  129. King
  130. Foreign language bookstore
  131. To soar
  132. Spring
  133. Right (Right side)
  134. To remain
  135. To grow up
  136. To turn back
  137. In / By
  138. The beginning of the street
  139. Architechture
  140. Royal College
  141. Side (overthere)
  142. Bank
  143. To go around
  144. Holiday
  145. Important
  146. To unite / unify
  147. Streets
  1. a Xe ca / Xe đò
  2. b Mỗi .... đều
  3. c Giao thông
  4. d Di tích lịch sử
  5. e Bị mất cắp
  6. f Ngã ba
  7. g Lượn
  8. h Ngoại văn
  9. i Quầy (báo)
  10. j Thêm ... nữa
  11. k Chiến tranh
  12. l Nhà hát
  13. m Hở
  14. n Nhà thờ
  15. o Bỗng
  16. p Cửa hàng sách báo ngoại văn
  17. q Mùa xuân
  18. r Hàng hiên
  19. s Đi chơi
  20. t Di tích
  21. u Vội
  22. v Triều đại
  23. w Lại
  24. x Nhà nước
  25. y Văn miếu
  26. z Khách sạn
  27. aa Bảo tàng
  28. ab Chính ỏhu
  29. ac Kinh đô
  30. ad Xây dựng
  31. ae Nỗi đau
  32. af Tuổi nhỏ
  33. ag Trong đó có
  34. ah Vọng
  35. ai Xung quanh
  36. aj Tây (Về phía tây)
  37. ak Trời
  38. al Nhớ
  39. am Độc lập
  40. an Quốc tử giám
  41. ao Dốc
  42. ap Uỷ ban nhân dân thành pho
  43. aq Đạp xe
  44. ar Còn ... thì
  45. as Xe lam
  46. at Ngã tư
  47. au Uỷ ban
  48. av Gần đây
  49. aw Vài
  50. ax Cầu
  51. ay Phải (bên phải)
  52. az Quan trọng
  53. ba Kiến trúc
  54. bb Nước ngoài
  55. bc Đêm giao thừa
  56. bd Bắt tay (Vào)
  57. be Hiện đại
  58. bf Thế
  59. bg Thống nhất
  60. bh Nhầm (đường)
  61. bi Xe lửa
  62. bj Thuở
  63. bk Ơi
  64. bl Thế kỷ
  65. bm Cơ quan
  66. bn Cả
  67. bo Ken / phê bình
  68. bp Bước
  69. bq Hồ
  70. br Bằng
  71. bs Nhân dân
  72. bt Tàu thuỷ
  73. bu Đi lại
  74. bv Thay đổi
  75. bw Làm ơn
  76. bx Đền
  77. by Đầu đường
  78. bz Kết thúc
  79. ca Độ
  80. cb Đại sứ quán
  81. cc
  82. cd Vòng
  83. ce
  84. cf Kẻo
  85. cg Quốc hội
  86. ch Thẳng
  87. ci Công trình
  88. cj Cách mạng
  89. ck Người con gái
  90. cl Thử
  91. cm Xích lô
  92. cn Chính trị
  93. co Tàn phá
  94. cp Cho hỏi
  95. cq Làm on cho hỏi
  96. cr Kinh tế
  97. cs Khỏi
  98. ct Sân bay / Phi trường
  99. cu Ngân hàng
  100. cv Gửi / Gởi
  101. cw Ngày lễ
  102. cx Qua
  103. cy Thủ đô
  104. cz Tháp
  105. da Gươm
  106. db Trở thành
  107. dc Khoá
  108. dd Không dâm / Không có gì
  109. de Tay trái
  110. df Hết
  111. dg Phong kiến
  112. dh Khí hậu
  113. di Đến
  114. dj Hôm nào
  115. dk Dời
  116. dl Gọi .. là
  117. dm Chỗ / Nơi
  118. dn Nhà văn
  119. do Từng
  120. dp Chục
  121. dq Lớn lên
  122. dr Loại
  123. ds Nghèo
  124. dt Đằng (kia)
  125. du Không mất tiền
  126. dv Đường
  127. dw Thì sao?
  128. dx Phố phường
  129. dy Ngay
  130. dz Cuộc
  131. ea Đi hết dốc
  132. eb Nhày nay
  133. ec Còn lại
  134. ed Phương tiện
  135. ee Lòng
  136. ef Bắc
  137. eg Chỗ gửi xe
  138. eh Miền
  139. ei Rùa
  140. ej Rẽ
  141. ek Quay lại
  142. el Khung
  143. em Xuất hiện
  144. en Niềm vui
  145. eo Chỉ ... thôi
  146. ep Én
  147. eq Vua