NAME

Question types


Start with


Question limit

of 50 available terms

Print test

50 Matching questions

  1. Navy blue
  2. To deliver
  3. Sweet
  4. Gold
  5. To take money
  6. They
  7. Please
  8. To be sold out
  9. Wool
  10. To wear
  11. Wood
  12. Pair
  13. To bargain
  14. Is it ok?
  15. On / about / relating to
  16. Leather
  17. Collection (of poems)
  18. Feel free / Go Ahead
  19. Slipper
  20. Shoe
  21. (Made) of
  22. Price
  23. To take off (discount)
  24. Poet
  25. Saleswoman
  26. Ok
  27. To wear (shoes)
  28. Novel
  29. Size
  30. Short sleeve shirt
  31. First sale of the day
  32. Green
  33. Kind / Type / Sort
  34. Amusement
  35. Kilogram
  36. Fitting room
  37. Stone
  38. It's too expensive?
  39. I'll take 50000 Dong (from you)
  40. Hot
  41. Silk
  42. Poetry / Poem
  43. Bamboo
  44. Fabric
  45. Too small / tight
  46. How much is this book worth?
  47. Reporter
  48. To fit
  49. Defense
  50. To be angry
  1. a Hết
  2. b Về
  3. c Mặc
  4. d Vừa
  5. e Lấy anh 50 nghìn
  6. f Lấy
  7. g Xanh lá cây
  8. h Chật
  9. i Cô Bán hàng
  10. j Len
  11. k Nóng
  12. l Đôi
  13. m Nhà báo
  14. n Tiểu thuyết
  15. o Được không?
  16. p Bằng
  17. q Chở
  18. r Bán mở hàng
  19. s Vải
  20. t Da
  21. u Được
  22. v Sự bảo vệ
  23. w Cân (N) / Ký (S)
  24. x Sao đắt thế?
  25. y Áo ngắn tay
  26. z Lụa
  27. aa Tập
  28. ab Xanh nước biển
  29. ac Dép
  30. ad Giận / Tức
  31. ae Giầy
  32. af Bớt
  33. ag Vàng
  34. ah Đá
  35. ai Phòng thử
  36. aj Mời
  37. ak Thơ
  38. al Nhà thơ
  39. am Tre
  40. an Gỗ
  41. ao Đi
  42. ap Cuốn này bán thế nào đay?
  43. aq Cuộc vui
  44. ar Cỡ
  45. as Người ta
  46. at Ngọt
  47. au Thứ / Loại
  48. av Cứ tự nhiên
  49. aw Mặc cả / Mà cả / Trả Giá
  50. ax Giá