NAME

Question types


Start with


Question limit

of 53 available terms

Print test

52 Matching questions

  1. Late
  2. Minute
  3. Photo
  4. Computer Science
  5. Clock / Watch
  6. Noon
  7. Evening
  8. Thus / So
  9. Doctorate
  10. To be married
  11. What time?
  12. Often
  13. According to
  14. Side
  15. Half
  16. To be occurring
  17. To have a husband
  18. TV
  19. Still
  20. Let me introduce
  21. University of Technology
  22. Occurred
  23. To allow
  24. Company
  25. To introduce (someone to someone)
  26. To defend
  27. Night
  28. Soon
  29. Nhanh
  30. To set a watch
  31. History
  32. At
  33. Not yet
  34. Mathematics
  35. To run
  36. To take
  37. To have the honor
  38. That is / that means
  39. Second
  40. Approximately
  41. Thesis / Dissertation
  42. Hour
  43. A half
  44. To Stand / Stop (on a clock)
  45. Afternoon
  46. (for) how long?
  47. Office
  48. Morning
  49. Family
  50. To specialize (in)
  51. To meet
  52. Ago
  1. a Lúc
  2. b Gia Đình
  3. c Công ty
  4. d Phút
  5. e Đứng
  6. f Đấy
  7. g Tức là
  8. h Tiến Sĩ
  9. i Bên
  10. j Sâng
  11. k Lấy
  12. l Xin giới thiệu
  13. m Sắp
  14. n Luận án
  15. o Có gia đình
  16. p Ti vi
  17. q Nhanh
  18. r Bảo vệ
  19. s Có chồng
  20. t Giờ
  21. u Theo
  22. v Gần
  23. w Giây
  24. x Ảnh
  25. y Hay
  26. z Lịch sử
  27. aa Chưa
  28. ab Muộn
  29. ac Rưỡi
  30. ad Đại học bách khoa
  31. ae Lấy đồng hồ
  32. af Làm quen
  33. ag Toán
  34. ah Vẫn còn
  35. ai Hân hạn
  36. aj Chạy
  37. ak Chiều
  38. al Tin học
  39. am Cách đây
  40. an Trưa
  41. ao Văn phòng
  42. ap Đã
  43. aq Chuyên (vê)
  44. ar Giới thiệu (ai với ai)
  45. as Nửa
  46. at Xin
  47. au Đêm
  48. av Đang
  49. aw Tôi
  50. ax Đồng hồ
  51. ay Mấy giờ?
  52. az Bao lâu?