NAME

Question types


Start with


Question limit

of 95 available terms

Print test

94 Matching questions

  1. Professor
  2. Entension school
  3. To go up / come up
  4. To establish
  5. Semester
  6. schedule
  7. Arm / Hand
  8. To assign
  9. Do not (imperative)
  10. A place
  11. To place
  12. In addition / besides
  13. To train
  14. Grammar
  15. Crowded
  16. First
  17. Fun
  18. To be finished / done
  19. Both .... and ...
  20. To go downstairs
  21. Old / Ancient
  22. At that time
  23. To pay attention
  24. At the end of class
  25. Same as
  26. To talk
  27. To receive
  28. Science
  29. Everyday
  30. To write
  31. Tape (VHS / Cassette)
  32. To go out / come out
  33. With each other
  34. To call
  35. To contribute
  36. Famous
  37. To cross / pass / come over
  38. Graduate school
  39. Faculty
  40. To go down / get down
  41. Language lab
  42. To come / arrive
  43. To fix / repair / correct
  44. Or (statement)
  45. Minister
  46. Letter
  47. Next time
  48. To return
  49. Chalkboard
  50. Page
  51. More than
  52. Painting
  53. Of (preposition)
  54. To enter / come in
  55. Last
  56. OK?
  57. Last time
  58. Audio tape
  59. To research
  60. To be named for
  61. To eat breakfast
  62. To come to class
  63. To carry
  64. Test / quiz
  65. Part
  66. To go back to homeland
  67. To be absent
  68. To go upstairs
  69. To have a meeting
  70. Very good / excellent
  71. To raise hand
  72. Center
  73. Forget
  74. To practice
  75. To cross / pass / stop by
  76. To review / to study
  77. To sit
  78. Class period
  79. To test / To examine
  80. To send
  81. One of
  82. To come back / return
  83. Dish
  84. Homework
  85. To record
  86. Early
  87. Different / Another
  88. Again
  89. Prize / Award
  90. Error / Mistake
  91. To explain
  92. Do something (imperative)
  93. Continue without interruption (imperative)
  94. Sentence
  1. a Lên gác / Lên lầu
  2. b Ra
  3. c Tay
  4. d Sớm
  5. e Viết
  6. f Mục sư
  7. g Giao
  8. h Lên
  9. i Qua
  10. j Nhé
  11. k Dược
  12. l Bài tập về nhà
  13. m Trung tâm
  14. n Giảng
  15. o Đặt
  16. p Băng ghi âm
  17. q Của
  18. r Cuối cùng
  19. s Tập
  20. t Giảng viên
  21. u Lúc ấy
  22. v Nổi tiếng
  23. w Phòng học tiếng
  24. x Chú ý
  25. y Vừa .... vừa ...
  26. z Hàng ngày
  27. aa Băng
  28. ab Hệ mở rộng
  29. ac Cổ
  30. ad Thư / Thơ
  31. ae Giờ học
  32. af Ôn
  33. ag Đến / Tới
  34. ah Học kỳ
  35. ai Trả
  36. aj Nghiên cứu
  37. ak Cuối giờ
  38. al Ăn sáng
  39. am Chữa / Sửa
  40. an Hơn
  41. ao Bảng
  42. ap Mang / Đem
  43. aq Đừng
  44. ar Về
  45. as Một trong những
  46. at Vui
  47. au Xuống nhà
  48. av Quên
  49. aw Mang tên
  50. ax Món (ăn)
  51. ay Khác
  52. az Nói chuyện
  53. ba Thời khoá biểu
  54. bb Góp phần
  55. bc Với nhau
  56. bd Lỗi
  57. be Tốt lắm
  58. bf Hoặc
  59. bg Xuống
  60. bh Giải thưởng
  61. bi Đi học
  62. bj Lần trước
  63. bk Hãy
  64. bl Ngồi
  65. bm Câu
  66. bn Phần
  67. bo Đầu tiên
  68. bp Vắng mặt
  69. bq Bài kiểm tra
  70. br Giơ tay lên
  71. bs Bằng / Như
  72. bt Khoa học
  73. bu Gửi
  74. bv Ngoài ra
  75. bw Lại
  76. bx Đông
  77. by Khoa
  78. bz Gọi điện thoại
  79. ca Xong
  80. cb Tranh
  81. cc Ngữ pháp / Văn phạm
  82. cd Trang
  83. ce Cao học
  84. cf Lần sau
  85. cg Dào tạo
  86. ch Thành lập
  87. ci Ghi âm
  88. cj Kiểm tra
  89. ck Họp
  90. cl Nơi
  91. cm Vào
  92. cn Sang
  93. co Cứ
  94. cp Về nước