NAME

Question types


Start with


Question limit

of 122 available terms

Print test

121 Matching questions

  1. As for me
  2. Vietnamese traditional theater
  3. May / Can
  4. Sports (center)
  5. Ocean
  6. Excellent (!!)
  7. Far away
  8. Two days off
  9. To make use
  10. Basketball
  11. After
  12. To communucate
  13. Several
  14. Because
  15. To pick up someone
  16. To attract
  17. Table tennis
  18. Children
  19. Should
  20. To learn about
  21. In order to
  22. Mountain
  23. Great!
  24. Some
  25. Only
  26. To take time
  27. Since the mid 90's
  28. Separate
  29. For / To
  30. Cottage
  31. To think about
  32. Dilligent
  33. Living standard
  34. Dormitory
  35. The last few days
  36. Ticket
  37. Appealing
  38. Countryside
  39. An excersize (To excersize)
  40. Suburbs
  41. Play
  42. Program / Plan
  43. Of course
  44. Decade
  45. Highway
  46. To meet each other
  47. Activity
  48. Thereby
  49. The 90's
  50. Point
  51. Cook
  52. The weather is getting warmer
  53. Before
  54. That sounds good!
  55. To become
  56. Young people
  57. Restaurant
  58. Tennis
  59. Zoo
  60. Additionally
  61. Connect
  62. To develop
  63. Swimming pool
  64. Point of interest
  65. Badminton
  66. Green house
  67. Extracurricular
  68. Dinner
  69. Free time
  70. Service
  71. Before (Conjunction)
  72. Perhaps
  73. To participate
  74. Then / After that
  75. On
  76. Area
  77. Hit (Play tennis)
  78. A little / Kind of
  79. Convenient
  80. Volleyball
  81. Gate
  82. For what purpose?
  83. Weather
  84. Dozen
  85. Public park
  86. In that case
  87. Club
  88. Recent
  89. To go to work
  90. Stadium
  91. Shore / Coast (riverside)
  92. Lake
  93. Why?
  94. Translate
  95. To stop by
  96. Appointment
  97. To be distant
  98. Milestone
  99. To stay
  100. Day off
  101. First of all
  102. Opera house
  103. Lunch
  104. Middle
  105. Problem / Issue
  106. Loss time
  107. So
  108. Warm
  109. That's fine
  110. Different
  111. Congested
  112. To come by
  113. Hot
  114. Opportunity
  115. Most
  116. To go out
  117. To agree (with)
  118. Workplace
  119. Garden
  120. Old people
  121. Entertainment
  1. a Cầu lông / Vũ cầu
  2. b Ấm
  3. c Ăn trưa
  4. d Đón
  5. e Cơ quan
  6. f Cây số
  7. g Hơi
  8. h Thể dục (Tập thể dục)
  9. i Hay lắm!
  10. j Gặp nhau
  11. k Mấy hôm nay
  12. l Thế thì
  13. m Sau đó
  14. n Nhà hát
  15. o Qua
  16. p Tất nhiên
  17. q Thể thao (Khu thể thao)
  18. r Tham gia
  19. s Ghé qua
  20. t Bóng rổ
  21. u Riêng
  22. v Tiện / Lợi
  23. w
  24. x Tranh thủ
  25. y Vườn bách thú
  26. z Hồ
  27. aa Ngoại thành
  28. ab Mức sống
  29. ac Từ giữa những năm 90
  30. ad Qua đó
  31. ae Chục
  32. af Bể bơi
  33. ag Trên
  34. ah Hẹn
  35. ai Nên
  36. aj Tắc / Kẹt
  37. ak Nhà hàng
  38. al Mất giờ
  39. am Hoạt động
  40. an Nóng
  41. ao Đồng ý (với)
  42. ap Thế
  43. aq Để làm gì?
  44. ar Trước hết
  45. as Ăn tối
  46. at Nghĩ đến
  47. au Gần đây
  48. av Chơi
  49. aw Ngoại khoá
  50. ax Thanh niên
  51. ay Khu
  52. az Xa
  53. ba Đường cao tốc
  54. bb Hấp dẫn
  55. bc Bóng bàn
  56. bd Bờ (bờ sông)
  57. be Vui chơi giải trí
  58. bf Điểm
  59. bg Điểm du lịch
  60. bh Giữa
  61. bi Những người lớn tuổi
  62. bj Thập niên
  63. bk Đánh (quần vợt)
  64. bl Tuyệt (quá!)
  65. bm Bóng chuyền
  66. bn Thôi được
  67. bo Núi
  68. bp Chương trìn nghe hấp dẫn đấy!
  69. bq Có thể
  70. br Đi làm
  71. bs Chương trình
  72. bt Thời gian
  73. bu Nấu
  74. bv Trước đây
  75. bw Đi chơi
  76. bx Chèo
  77. by Để
  78. bz Vườn bách thảo
  79. ca Trước khi
  80. cb Nhà nghỉ
  81. cc Đối với
  82. cd Chỉ ... thôi
  83. ce Khác nhau
  84. cf Trời ấm lên
  85. cg Mất
  86. ch Nối
  87. ci Biển
  88. cj Dịch vụ
  89. ck Nông thôn
  90. cl Sao?
  91. cm Nghỉ hai ngày
  92. cn Chăm
  93. co Cổng
  94. cp Tiếp xúc
  95. cq Những năm chín mươi
  96. cr Có lẽ
  97. cs Phát triển
  98. ct Trở thành
  99. cu Tìm hiểu (về)
  100. cv Một số
  101. cw Ký túc xá
  102. cx Vài
  103. cy Phần lớn
  104. cz Thu hút
  105. da Dịch
  106. db Vấn đề
  107. dc Câu lạc bộ
  108. dd Sau khi
  109. de Ngoài ra
  110. df Vườn
  111. dg Ở lại
  112. dh Công viên
  113. di Sân vận động
  114. dj Trời
  115. dk Ngày nghi
  116. dl
  117. dm Dịp
  118. dn Còn tôi thì
  119. do Trẻ con / Các cháu
  120. dp Cách
  121. dq Quần vợt