NAME

Question types


Start with


Question limit

of 70 available terms

Print test

70 Matching questions

  1. Did you hear that?
  2. Can I have the bill please?
  3. Who are you looking for?
  4. Would you ask him to call me back?
  5. Do you have an appointment?
  6. Do you have a girlfriend?
  7. Are you okay?
  8. I want this and that... anything else?
  9. Which one do you want?
  10. Do you accept U.S. dollars?
  11. What did you do yesterday?
  12. Can you give me an example?
  13. Do you have a problem?
  14. Is anyone else coming?
  15. Is it far from here?
  16. Can you carry this for me?
  17. Do you need anything else?
  18. Give me the pen!
  19. What's up? Nothing much.
  20. Are you sick?
  21. in 30 minutes
  22. Are you going to attend their wedding?
  23. Which is better, the spaghetti or chicken salad?
  24. Can you speak louder please?
  25. Do you know how to get to the hotel?
  26. Are you married?
  27. Do you know what this mean?
  28. Where's Tan?
  29. What's this?
  30. General Questions
  31. What are you thinking about?
  32. How long is it?
  33. How many?
  34. Do you know where I can get a taxi?
  35. Should I wait here?
  36. Where did it happen?
  37. Where is he from?
  38. Can you call back later?
  39. Why did you say that?
  40. How are you? And you?
  41. Are you afraid?
  42. What should I wear?
  43. Where are you from?
  44. Can I borrow some money?
  45. How do you know?
  46. Who taught you that?
  47. Are they the same?
  48. Is it cold outside?
  49. Can you help me fix this?
  50. Were you at the library last night?
  51. What are you two talking about?
  52. I have a lot of things to do.
  53. Where are my glasses?
    Do you know where my glasses are?
  54. Where did you learn to speak english?
  55. How much is it?
  56. What did you think of her?
  57. What did you do last night?
  58. Do you like your co-workers?
  59. Who's that man over there?
  60. Can you swim?
  61. How is she?
  62. What happen?
  63. Do you want the big one or small one?
  64. What is it? What is that?
  65. Do you understand?
  66. What do you have on your hand?
  67. You look like a movie star.
  68. Which school does he go to?
  69. Is everything okay?
  70. What are you doing?
  1. a Bạn đang tìm ai ?
  2. b Bạn đã học nói tiếng Anh ở đâu ?
  3. c Bạn có thể gọi lại sau được không?
  4. d Anh ta học trường nào ?
  5. e Mợi việc ổn không?
  6. f Tại sao bạn nói điều đó ?
  7. g Hôm qua bạn làm gì ?
  8. h Những Câu Hỏi Thông Thường
  9. i Nó dài bao nhiêu ?
    Bao lâu ?
    Tuỳ theo ngữ cảnh
  10. j Bạn từ đâu tới ?
  11. k Bạn có thể cầm / mang giùm tôi được không?
  12. l Tôi có nên đợi đây không?
  13. m Chúng có giống nhau không ?
  14. n Hai bạn đang nói gì vậy ?
  15. o Bạn có gia đình chưa ?
  16. p Làm ơn nói với anh ta gọi lại cho tôi được không ?
  17. q Tôi muốn cái này cái nọ ... còn gì nữa không?
  18. r Bạn bệnh hả ?
  19. s Bạn có cái gì trên tay bạn ?
  20. t Cặp mắt kính tôi ở đâu vậy ?
  21. u Bao nhiêu ?
  22. v Ai dạy bạn cái đó ?
  23. w Bạn có bạn gái chưa / không ?
  24. x Cái gì đây ? Cái này là cái gì vậy ?
  25. y Bạn có thể nói lớn hơn được không ?
  26. z Chỗ đó cách đây xa không ?
  27. aa Bạn có thể cho tôi một thí dụ được không?
  28. ab Người đàn ông đằng kia là ai ?
  29. ac Làm sao bạn biết ?
  30. ad Có gì mới không ? Không gì
  31. ae Bên ngoài trời lạnh không ?
  32. af Bạn cần gì nữa không ?
  33. ag Bạn biết bơi không ?
  34. ah Anh Tấn ở đâu ?
  35. ai Điều gì đã xảy ra ?
  36. aj Còn ai tới nữa không ?
  37. ak Tôi có thể mượn một ít tiền không ?
  38. al Bạn có biết cái này nghĩa gì không?
  39. am Cô ta thế nào ?
    Có thể hỏi về sắc đẹp hoặc sức khoẻ
  40. an Bạn hiểu không?
  41. ao Bạn sợ không ?
  42. ap Anh ta từ đâu tới ?
    Anh ta là người quốc gia gì ?
  43. aq Bạn sẽ dự đám cưới của họ không ?
  44. ar Tối qua bạn làm gì ?
  45. as Bạn trông giống tài tử .
  46. at Bạn đang nghĩ gì đó ?
  47. au Bạn muốn cái nào ?
  48. av Bạn đang làm gì đó ?
  49. aw Bạn có thích bạn đồng nghiệp không của bạn không?
  50. ax Đưa tôi cây viêt !
  51. ay Món nào ngon hơn, mì Ý hay rau gà ?
  52. az Bạn nghĩ về cô ta như thế nào ?
  53. ba Nó là cái gì ? Đó là cái gì ?
  54. bb Cái đó bao nhiêu ?
    Nói về gia tiền
  55. bc Bạn có biết đường tới khách sạn không ?
  56. bd Bạn có biết tôi có thể gọi tắc xi ở đâu không ?
  57. be Làm ơn đưa phiếu tính tiền .
    Câu hỏi này thường không cần phải trả lời
    Chỉ là một cách kêu phục vụ tính tiền
  58. bf Bạn muốn cái lớn hay cái nhỏ ?
  59. bg Bạn có nhận Mỹ kim không ?
  60. bh Bạn có sao không ?
  61. bi Bạn có vấn đề à ?
  62. bj Bạn có hẹn chưa / không ?
  63. bk Bạn khoẻ không? Còn bạn?
  64. bl Tôi nên mặc gì ?
  65. bm Bạn có nghe cái gì không ?
  66. bn Bạn có thể giúp tôi sửa cái này không ?
  67. bo Nó đã xảy ra ở đâu ?
  68. bp trong vòng 30 phút
  69. bq Tội có rất nhiều việc phải làm
  70. br Tối qua bạn có ở thư viện không ?