NAME

Question types


Start with


Question limit

of 98 available terms

Print test

89 Matching questions

  1. narrow
  2. difficult
  3. spicy
  4. thin
  5. white
  6. enough
  7. cheap
  8. near
  9. good
  10. crowded
  11. easy-going
  12. industrious
  13. big
  14. lazy
  15. enjoyable
  16. young
  17. afraid
  18. not very difficult
  19. warm
  20. handsome
  21. separate
  22. easy
  23. carefully
  24. old
  25. quiet
  26. bad, damaged
  27. convenient
  28. straight
  29. somewhat
  30. thirsty
  31. friendly
  32. more
  33. long
  34. tasty
  35. early
  36. careful, cautious
  37. valuable
  38. older
  39. hot
  40. special
  41. charming
  42. cold
  43. strong
  44. strange
  45. fresh
  46. full
  47. rich
  48. prepared
  49. tranquil
  50. hungry
  51. late
  52. famous
  53. far
  54. many
  55. busy
  56. clear
  57. well, healthy
  58. interesting
  59. expensive
  60. large, spacious
  61. new
  62. thick
  63. specialty
  64. small
  65. immediately
  66. fast
  67. slow
  68. intelligent
  69. glad, pleased
  70. unlucky
  71. correct
  72. short
  73. lucky
  74. tall, high
  75. sick
  76. poor
  77. hurridly
  78. suitable to
  79. hesitatingly
  80. a little
  81. unbearable
  82. important
  83. pretty
  84. tired
  85. surprised
  86. very
  87. sad
  88. fair
  89. angry
  1. a lắm
  2. b chậm
  3. c trẻ
  4. d thông minh
  5. e gần
  6. f hẹp
  7. g sớm
  8. h hay
  9. i
  10. j vui
  11. k đông
  12. l rộng
  13. m đăc biệt
  14. n nóng
  15. o khát
  16. p vội
  17. q nhanh (No), mau (So)
  18. r nhỏ
  19. s thấp
  20. t nhiều
  21. u hơn
  22. v nghèo
  23. w khá
  24. x cũng hơi
  25. y khó
  26. z khỏe
  27. aa dễ chịu
  28. ab giận
  29. ac ốm
  30. ad dày
  31. ae đói
  32. af quan trọng
  33. ag dễ
  34. ah rẻ
  35. ai xấu
  36. aj lớn tuổi
  37. ak cẩn thận
  38. al muộn
  39. am tươi
  40. an hơi
  41. ao lạ
  42. ap đủ
  43. aq thân thiện
  44. ar đỏ
  45. as ngay
  46. at xa
  47. au nổi tiếng
  48. av no
  49. aw lười biếng
  50. ax tiện
  51. ay mới
  52. az mỏng
  53. ba mừng
  54. bb lạnh
  55. bc dễ thương
  56. bd cay
  57. be giàu
  58. bf bận
  59. bg sẵn
  60. bh buồn
  61. bi mệt
  62. bj kỹ
  63. bk xinh
  64. bl đen
  65. bm quí
  66. bn đúng
  67. bo ngập ngừng
  68. bp im
  69. bq thẳng
  70. br
  71. bs mạnh
  72. bt yên tĩnh
  73. bu thích hợp với
  74. bv ấm
  75. bw đặc sản
  76. bx dài
  77. by sợ
  78. bz ngạc nhiên
  79. ca ngon
  80. cb trắng
  81. cc riêng
  82. cd chăm chỉ
  83. ce lớn
  84. cf khó chịu
  85. cg đẹp trai
  86. ch khó cũng hơi
  87. ci cao
  88. cj tốt
  89. ck đắ